TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニンテンドー

tên riêng
nintendō giọng máy của trình duyệt

ニンテンドー nghĩa là nhiệm thiên đường.

Nghĩa của ニンテンドー

Danh từ riêng

  1. Nhiệm Thiên Đường.

Cách viết khác: ニンテンドウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nintendo

Câu hỏi thường gặp

ニンテンドー nghĩa là gì?

ニンテンドー (danh từ riêng) nghĩa là nhiệm thiên đường.

ニンテンドー đọc là gì?

ニンテンドー đọc là ニンテンドー (romaji: nintendō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.