TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニッケル

từ thông dụng
nikkeru giọng máy của trình duyệt

ニッケル nghĩa là niken.

Nghĩa của ニッケル

Danh từ

  1. Niken.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nickel (Ni)

Câu hỏi thường gặp

ニッケル nghĩa là gì?

ニッケル (danh từ) nghĩa là niken.

ニッケル đọc là gì?

ニッケル đọc là ニッケル (romaji: nikkeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.