TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネット

từ thông dụng
netto giọng máy của trình duyệt

ネット nghĩa là mạng toàn cầu, liên mạng.

Nghĩa của ネット

Danh từ

  1. viết tắt In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng.

Từ liên quan với ネット

Từ ghép có ネット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ network (viết tắt)
  • Danh từ Internet (viết tắt)
  • Danh từ net (e.g. hairnet, tennis net)
  • Danh từ net (price, weight, etc.); nett

Câu hỏi thường gặp

ネット nghĩa là gì?

ネット (danh từ) nghĩa là mạng toàn cầu, liên mạng.

ネット đọc là gì?

ネット đọc là ネット (romaji: netto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.