TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナイロン

JLPT N2 từ thông dụng
nairon giọng máy của trình duyệt

ナイロン nghĩa là ni lông.

Nghĩa của ナイロン

Danh từ

  1. Ni lông, ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nylon

Câu hỏi thường gặp

ナイロン nghĩa là gì?

ナイロン (danh từ) nghĩa là ni lông.

ナイロン đọc là gì?

ナイロン đọc là ナイロン (romaji: nairon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.