ナイロン
JLPT N2 từ thông dụng
nairon
giọng máy của trình duyệt
ナイロン nghĩa là ni lông.
Nghĩa của ナイロン
Danh từ
- Ni lông, ni-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nylon
Câu hỏi thường gặp
ナイロン nghĩa là gì?
ナイロン (danh từ) nghĩa là ni lông.
ナイロン đọc là gì?
ナイロン đọc là ナイロン (romaji: nairon).