TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニュアンス

JLPT N1 từ thông dụng
nyuansu giọng máy của trình duyệt

ニュアンス nghĩa là sắc thái.

Nghĩa của ニュアンス

Danh từ

  1. Sắc thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuance

Câu hỏi thường gặp

ニュアンス nghĩa là gì?

ニュアンス (danh từ) nghĩa là sắc thái.

ニュアンス đọc là gì?

ニュアンス đọc là ニュアンス (romaji: nyuansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.