TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナビゲーション

nabigēshon giọng máy của trình duyệt

ナビゲーション nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.

Nghĩa của ナビゲーション

Danh từ

  1. Sự điều hướng, sự đi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navigation

Câu hỏi thường gặp

ナビゲーション nghĩa là gì?

ナビゲーション (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển.

ナビゲーション đọc là gì?

ナビゲーション đọc là ナビゲーション (romaji: nabigēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.