TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナレーター

từ thông dụng
narētā giọng máy của trình duyệt

ナレーター nghĩa là người dẫn chuyện.

Nghĩa của ナレーター

Danh từ

  1. Người dẫn chuyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrator

Câu hỏi thường gặp

ナレーター nghĩa là gì?

ナレーター (danh từ) nghĩa là người dẫn chuyện.

ナレーター đọc là gì?

ナレーター đọc là ナレーター (romaji: narētā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.