TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナショナリズム

từ thông dụng
nashonarizumu giọng máy của trình duyệt

ナショナリズム nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.

Nghĩa của ナショナリズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa dân tộc.
  2. Chủ nghĩa quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationalism

Câu hỏi thường gặp

ナショナリズム nghĩa là gì?

ナショナリズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.

ナショナリズム đọc là gì?

ナショナリズム đọc là ナショナリズム (romaji: nashonarizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.