TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ナポレオン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naporeon giọng máy của trình duyệt

ナポレオン nghĩa là nã phá luân, napôlêông.

Nghĩa của ナポレオン

Danh từ

  1. Nã Phá Luân, Napôlêông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Napoleon
  • Danh từ napoleon (Japanese trick-taking game)

Câu hỏi thường gặp

ナポレオン nghĩa là gì?

ナポレオン (danh từ) nghĩa là nã phá luân, napôlêông.

ナポレオン đọc là gì?

ナポレオン đọc là ナポレオン (romaji: naporeon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.