TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニガー

nigā giọng máy của trình duyệt

ニガー nghĩa là mọi đen.

Nghĩa của ニガー

Danh từ

  1. nhạy cảm, miệt thị Mọi đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nigger (nhạy cảm, miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

ニガー nghĩa là gì?

ニガー (danh từ) nghĩa là mọi đen.

ニガー đọc là gì?

ニガー đọc là ニガー (romaji: nigā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.