TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ニューカッスル病(びょう)

tên riêng
ニューカッスルびょうnyūkassurubyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ニューカッスル病 nghĩa là bệnh newcastle.

Nghĩa của ニューカッスル病

Danh từ riêng

  1. Bệnh newcastle.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Newcastle disease

Câu hỏi thường gặp

ニューカッスル病 nghĩa là gì?

ニューカッスル病 (danh từ riêng) nghĩa là bệnh newcastle.

ニューカッスル病 đọc là gì?

ニューカッスル病 đọc là ニューカッスルびょう (romaji: nyūkassurubyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.