ニコニコ
Nghĩa của ニコニコ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a friendly grin; smilingly (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: にこにこ
Câu ví dụ với ニコニコ
- 「やあ」とトムはにこにこしながら言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.