TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ネーデルラント

tên riêng
nēderuranto giọng máy của trình duyệt

ネーデルラント nghĩa là hà lan.

Nghĩa của ネーデルラント

Danh từ riêng

  1. Hà Lan.

Cách viết khác: ネーデルランド, ネザーランド

Từ liên quan với ネーデルラント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Netherlands

Câu hỏi thường gặp

ネーデルラント nghĩa là gì?

ネーデルラント (danh từ riêng) nghĩa là hà lan.

ネーデルラント đọc là gì?

ネーデルラント đọc là ネーデルラント (romaji: nēderuranto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.