ネック
từ thông dụng
nekku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ネック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck
- Danh từ bottleneck; obstruction (viết tắt)
- Danh từ neckline (viết tắt)
Từ ghép có ネック
- ネックレス — Chuỗi hạt.