TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

創世記(そうせいき)

tên riêng
そうせいきsōseiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁNG THẾ KÍ 創 sáng·世 thế·記 kí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sáng thế kí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

創世記 nghĩa là sáng thế kí, sách sáng thế, sáng thế ký.

Nghĩa của 創世記

Danh từ riêng

  1. Sáng thế kí, Sách Sáng thế, Sáng thế ký. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Genesis (book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

創世記 nghĩa là gì?

創世記 (danh từ riêng) nghĩa là sáng thế kí, sách sáng thế, sáng thế ký.

創世記 đọc là gì?

創世記 đọc là そうせいき (romaji: sōseiki).

Âm Hán Việt của 創世記 là gì?

Âm Hán Việt của 創世記 là "sáng thế kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.