TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

双射(そうしゃ)

そうしゃsōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG XẠ 双 song·射 xạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song xạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

双射 nghĩa là song ánh.

Nghĩa của 双射

Danh từ

  1. Song ánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bijection

Câu hỏi thường gặp

双射 nghĩa là gì?

双射 (danh từ) nghĩa là song ánh.

双射 đọc là gì?

双射 đọc là そうしゃ (romaji: sōsha).

Âm Hán Việt của 双射 là gì?

Âm Hán Việt của 双射 là "song xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.