総書記
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng thư kí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
総書記 nghĩa là tổng bí thư.
Nghĩa của 総書記
Danh từ
- Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general secretary (of a communist party, esp. the leader of China or North Korea)
Câu hỏi thường gặp
総書記 nghĩa là gì?
総書記 (danh từ) nghĩa là tổng bí thư.
総書記 đọc là gì?
総書記 đọc là そうしょき (romaji: sōshoki).
Âm Hán Việt của 総書記 là gì?
Âm Hán Việt của 総書記 là "tổng thư kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.