TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

総書記(そうしょき)

そうしょきsōshoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỔNG THƯ KÍ 総 tổng·書 thư·記 kí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng thư kí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

総書記 nghĩa là tổng bí thư.

Nghĩa của 総書記

Danh từ

  1. Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general secretary (of a communist party, esp. the leader of China or North Korea)

Câu hỏi thường gặp

総書記 nghĩa là gì?

総書記 (danh từ) nghĩa là tổng bí thư.

総書記 đọc là gì?

総書記 đọc là そうしょき (romaji: sōshoki).

Âm Hán Việt của 総書記 là gì?

Âm Hán Việt của 総書記 là "tổng thư kí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.