TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

創造性(そうぞうせい)

そうぞうせいsōzōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁNG TẠO TÍNH 創 sáng·造 tạo·性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sáng tạo tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

創造性 nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Nghĩa của 創造性

Danh từ

  1. Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creativity

Câu hỏi thường gặp

創造性 nghĩa là gì?

創造性 (danh từ) nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

創造性 đọc là gì?

創造性 đọc là そうぞうせい (romaji: sōzōsei).

Âm Hán Việt của 創造性 là gì?

Âm Hán Việt của 創造性 là "sáng tạo tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.