TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

双児宮(そうじきゅう)

tên riêng
そうじきゅうsōjikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG NHI CUNG 双 song·児 nhi·宮 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song nhi cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

双児宮 nghĩa là song tử, song nam.

Nghĩa của 双児宮

Danh từ riêng

  1. Song Tử, Song Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gemini (3rd zodiacal sign); the Twins

Câu hỏi thường gặp

双児宮 nghĩa là gì?

双児宮 (danh từ riêng) nghĩa là song tử, song nam.

双児宮 đọc là gì?

双児宮 đọc là そうじきゅう (romaji: sōjikyū).

Âm Hán Việt của 双児宮 là gì?

Âm Hán Việt của 双児宮 là "song nhi cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.