TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葬式(そうしき)

JLPT N2 từ thông dụng
そうしきsōshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁNG THỨC 葬 táng·式 thức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “táng thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

葬式 nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang.

Nghĩa của 葬式

Danh từ

  1. Đám tang, đám ma, lễ tang.

Câu ví dụ với 葬式

  • 彼女は葬式で笑うほど無神経な女の子ではない。 Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.Tatoeba #88164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funeral

Câu hỏi thường gặp

葬式 nghĩa là gì?

葬式 (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma, lễ tang.

葬式 đọc là gì?

葬式 đọc là そうしき (romaji: sōshiki).

Âm Hán Việt của 葬式 là gì?

Âm Hán Việt của 葬式 là "táng thức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.