そうだ
Nghĩa của そうだ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ that is so; that is right; it looks to me; that's my impression
- Cụm từ people say that; it is said that; I hear that
Cách viết khác: そだ
Câu ví dụ với そうだ
- 彼女は料理がうまいそうだ。 Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #98954
- 彼のお父さんは外国で死んだのだそうだ。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #118373
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).