TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宗主権(そうしゅけん)

そうしゅけんsōshuken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宗 tông·主 chủ·権 quyền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宗主権 nghĩa là quyền tôn chủ, quyền bá chủ.

Nghĩa của 宗主権

Danh từ

  1. Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suzerainty

Câu hỏi thường gặp

宗主権 nghĩa là gì?

宗主権 (danh từ) nghĩa là quyền tôn chủ, quyền bá chủ.

宗主権 đọc là gì?

宗主権 đọc là そうしゅけん (romaji: sōshuken).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.