TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相克(そうこく)

そうこくsōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG KHẮC 相 tương·克 khắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương khắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 相克

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivalry (between two irreconcilable forces); conflict; strife; struggle
  • Danh từ mutual overcoming cycle (of the five elements in Chinese philosophy; wood overcomes earth, earth overcomes water, water overcomes fire, fire overcomes metal, metal overcomes wood); excessive destructive cycle

Cách viết khác: 相剋

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.