TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

荘厳(そうごん)

từ thông dụng
そうごんsōgon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRANG NGHIÊM 荘 trang·厳 nghiêm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang nghiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荘厳 nghĩa là trang nghiêm.

Nghĩa của 荘厳

Tính từ đuôi na

  1. Trang nghiêm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na solemn; sublime; grand; magnificent; impressive

Câu hỏi thường gặp

荘厳 nghĩa là gì?

荘厳 (tính từ đuôi na) nghĩa là trang nghiêm.

荘厳 đọc là gì?

荘厳 đọc là そうごん (romaji: sōgon).

Âm Hán Việt của 荘厳 là gì?

Âm Hán Việt của 荘厳 là "trang nghiêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.