TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相対性理論(そうたいせいりろん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうたいせいりろんsōtaiseiriron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·対 đối·性 tính·理 lí·論 luận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

相対性理論 nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa của 相対性理論

Danh từ

  1. Thuyết tương đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theory of relativity

Câu hỏi thường gặp

相対性理論 nghĩa là gì?

相対性理論 (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.

相対性理論 đọc là gì?

相対性理論 đọc là そうたいせいりろん (romaji: sōtaiseiriron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.