Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
相対性理論 nghĩa là thuyết tương đối.
Nghĩa của 相対性理論
Danh từ
Thuyết tương đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ theory of relativity
Câu hỏi thường gặp
相対性理論 nghĩa là gì?
相対性理論 (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.
相対性理論 đọc là gì?
相対性理論 đọc là そうたいせいりろん (romaji: sōtaiseiriron).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.