創造者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáng tạo giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
創造者 nghĩa là người sáng tạo.
Nghĩa của 創造者
Danh từ
- Người sáng tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creator; Creator
Câu hỏi thường gặp
創造者 nghĩa là gì?
創造者 (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.
創造者 đọc là gì?
創造者 đọc là そうぞうしゃ (romaji: sōzōsha).
Âm Hán Việt của 創造者 là gì?
Âm Hán Việt của 創造者 là "sáng tạo giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.