TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

桑港(そうこう)

tên riêng
そうこうsōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TANG CẢNG 桑 tang·港 cảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tang cảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

桑港 nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

Nghĩa của 桑港

Danh từ riêng

  1. cũ Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn.

Cách viết khác: サンフランシスコ

Từ liên quan với 桑港

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ San Francisco (cũ)

Câu hỏi thường gặp

桑港 nghĩa là gì?

桑港 (danh từ riêng) nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

桑港 đọc là gì?

桑港 đọc là そうこう (romaji: sōkō).

Âm Hán Việt của 桑港 là gì?

Âm Hán Việt của 桑港 là "tang cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.