奏する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 奏する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to report to the Emperor
- Động từ to play (musical instrument)
- Động từ to accomplish
Cách chia của 奏する
| Thể lịch sự (ます) | 奏します |
| Thể て | 奏して |
| Quá khứ (た) | 奏した |
| Phủ định (ない) | 奏さない |
| Ý chí (よう) | 奏しよう |
| Điều kiện (ば) | 奏すれば |
| Bị động | 奏される |
| Sai khiến | 奏させる |
| Mệnh lệnh | 奏しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 奏する
- 何か楽器を演奏するの? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4211988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.