TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

双子葉植物(そうしようしょくぶつ)

そうしようしょくぶつsōshiyōshokubutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG TỬ HIỆP THỰC VẬT 双 song·子 tử·葉 hiệp·植 thực·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song tử hiệp thực vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

双子葉植物 nghĩa là Thực vật hai lá mầm.

Nghĩa của 双子葉植物

Danh từ

  1. Thực vật hai lá mầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dicotyledon; dicot

Câu hỏi thường gặp

双子葉植物 nghĩa là gì?

双子葉植物 (danh từ) nghĩa là Thực vật hai lá mầm.

双子葉植物 đọc là gì?

双子葉植物 đọc là そうしようしょくぶつ (romaji: sōshiyōshokubutsu).

Âm Hán Việt của 双子葉植物 là gì?

Âm Hán Việt của 双子葉植物 là "song tử hiệp thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.