想像力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tưởng tượng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
想像力 nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.
Nghĩa của 想像力
Danh từ
- Sự hình dung, sự tưởng tượng.
Câu ví dụ với 想像力
- 想像力は私たちの生活のどの側面にも影響を与える。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #5007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (power of) imagination
Câu hỏi thường gặp
想像力 nghĩa là gì?
想像力 (danh từ) nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.
想像力 đọc là gì?
想像力 đọc là そうぞうりょく (romaji: sōzōryoku).
Âm Hán Việt của 想像力 là gì?
Âm Hán Việt của 想像力 là "tưởng tượng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.