倉庫
JLPT N2 từ thông dụng
そうこsōko
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
倉庫 nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa của 倉庫
Danh từ
- Kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storehouse; warehouse; godown
Câu hỏi thường gặp
倉庫 nghĩa là gì?
倉庫 (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.
倉庫 đọc là gì?
倉庫 đọc là そうこ (romaji: sōko).