TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

倉庫(そうこ)

JLPT N2 từ thông dụng
そうこsōko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 倉 thảng·庫 khố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

倉庫 nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.

Nghĩa của 倉庫

Danh từ

  1. Kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storehouse; warehouse; godown

Câu hỏi thường gặp

倉庫 nghĩa là gì?

倉庫 (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.

倉庫 đọc là gì?

倉庫 đọc là そうこ (romaji: sōko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.