創造主
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáng tạo chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
創造主 nghĩa là người sáng tạo, đấng tạo hóa.
Nghĩa của 創造主
Danh từ riêng
- Người sáng tạo, đấng tạo hóa.
Cách viết khác: そうぞうぬし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Creator
Câu hỏi thường gặp
創造主 nghĩa là gì?
創造主 (danh từ riêng) nghĩa là người sáng tạo, đấng tạo hóa.
創造主 đọc là gì?
創造主 đọc là そうぞうしゅ (romaji: sōzōshu).
Âm Hán Việt của 創造主 là gì?
Âm Hán Việt của 創造主 là "sáng tạo chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.