Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
相思相愛 nghĩa là tình yêu bên nhau, tương thân tương ái.
Nghĩa của 相思相愛
Danh từ
Tình yêu bên nhau.
thành ngữ bốn chữ Tương thân tương ái.
Câu ví dụ với 相思相愛
二人は相思相愛なのよ。Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #10042877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mutual love (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
相思相愛 nghĩa là gì?
相思相愛 (danh từ) nghĩa là tình yêu bên nhau, tương thân tương ái.
相思相愛 đọc là gì?
相思相愛 đọc là そうしそうあい (romaji: sōshisōai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.