操作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thao tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
操作 nghĩa là thao tác, hoạt động.
Nghĩa của 操作
Danh từ
- Thao tác, hoạt động. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operation; management; handling
- Danh từ manipulating (to one's benefit); manipulation; influencing
Câu hỏi thường gặp
操作 nghĩa là gì?
操作 (danh từ) nghĩa là thao tác, hoạt động.
操作 đọc là gì?
操作 đọc là そうさ (romaji: sōsa).
Âm Hán Việt của 操作 là gì?
Âm Hán Việt của 操作 là "thao tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.