TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

操作(そうさ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そうさsōsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAO TÁC 操 thao·作 tác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thao tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

操作 nghĩa là thao tác, hoạt động.

Nghĩa của 操作

Danh từ

  1. Thao tác, hoạt động. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operation; management; handling
  • Danh từ manipulating (to one's benefit); manipulation; influencing

Câu hỏi thường gặp

操作 nghĩa là gì?

操作 (danh từ) nghĩa là thao tác, hoạt động.

操作 đọc là gì?

操作 đọc là そうさ (romaji: sōsa).

Âm Hán Việt của 操作 là gì?

Âm Hán Việt của 操作 là "thao tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.