相談
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
相談 nghĩa là sự tham khảo.
Nghĩa của 相談
Danh từ
- Sự tham khảo.
Từ ghép có 相談
- 相談役 — Cố vấn.
Câu ví dụ với 相談
- あなたに相談したいことがあるの。 Tôi có điều cần bàn với bạn.Tatoeba #233668
- 決める前に家族と相談したいのですが。 Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consultation; discussion; discussing; asking (someone) for advice
Câu hỏi thường gặp
相談 nghĩa là gì?
相談 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.
相談 đọc là gì?
相談 đọc là そうだん (romaji: sōdan).