TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相談(そうだん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
そうだんsōdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·談 đàm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

相談 nghĩa là sự tham khảo.

Nghĩa của 相談

Danh từ

  1. Sự tham khảo.

Từ ghép có 相談

Câu ví dụ với 相談

  • あなたに相談したいことがあるの。 Tôi có điều cần bàn với bạn.Tatoeba #233668
  • 決める前に家族と相談したいのですが。 Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consultation; discussion; discussing; asking (someone) for advice

Câu hỏi thường gặp

相談 nghĩa là gì?

相談 (danh từ) nghĩa là sự tham khảo.

相談 đọc là gì?

相談 đọc là そうだん (romaji: sōdan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.