荘重
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荘重 nghĩa là sự trang nghiêm, trang nghiêm, trang trọng.
Nghĩa của 荘重
Danh từ
- Sự trang nghiêm.
Tính từ
- Trang nghiêm.
- Trang trọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na solemn; grave; impressive
Câu hỏi thường gặp
荘重 nghĩa là gì?
荘重 (danh từ, tính từ) nghĩa là sự trang nghiêm, trang nghiêm, trang trọng.
荘重 đọc là gì?
荘重 đọc là そうちょう (romaji: sōchō).
Âm Hán Việt của 荘重 là gì?
Âm Hán Việt của 荘重 là "trang trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.