TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そうすれば

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sōsureba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của そうすれば

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ if so; in that case; in that situation

Cách viết khác: 然うすれば

Câu ví dụ với そうすれば

  • まっすぐ行きなさい。そうすれば店が見えます。 Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195366
  • 川に沿って歩きなさい、そうすれば学校が見えるでしょう。 Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.