騒動
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tao động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
騒動 nghĩa là sự náo động.
Nghĩa của 騒動
Danh từ
- Sự náo động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riot; rebellion; turmoil; strife
- Danh từ (media) uproar; brouhaha; (public) outcry; scandal; controversy
- Danh từ feud; tussle; quarrel; dispute
Câu hỏi thường gặp
騒動 nghĩa là gì?
騒動 (danh từ) nghĩa là sự náo động.
騒動 đọc là gì?
騒動 đọc là そうどう (romaji: sōdō).
Âm Hán Việt của 騒動 là gì?
Âm Hán Việt của 騒動 là "tao động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.