TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

騒動(そうどう)

JLPT N1 từ thông dụng
そうどうsōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAO ĐỘNG 騒 tao·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tao động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

騒動 nghĩa là sự náo động.

Nghĩa của 騒動

Danh từ

  1. Sự náo động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riot; rebellion; turmoil; strife
  • Danh từ (media) uproar; brouhaha; (public) outcry; scandal; controversy
  • Danh từ feud; tussle; quarrel; dispute

Câu hỏi thường gặp

騒動 nghĩa là gì?

騒動 (danh từ) nghĩa là sự náo động.

騒動 đọc là gì?

騒動 đọc là そうどう (romaji: sōdō).

Âm Hán Việt của 騒動 là gì?

Âm Hán Việt của 騒動 là "tao động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.