相続
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 相続
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ succession
- Danh từ inheritance
Từ ghép có 相続
- 相続人 — Người thừa kế.
Câu ví dụ với 相続
- 祖父から相続されたお金で家を買いました。 Tôi đã mua một ngôi nhà bằng tiền thừa kế của ông tôi.Tatoeba #8545665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).