TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相続(そうぞく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そうぞくsōzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 相 tương·続 tục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 相続

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ succession
  • Danh từ inheritance

Từ ghép có 相続

Câu ví dụ với 相続

  • 祖父から相続されたお金で家を買いました。 Tôi đã mua một ngôi nhà bằng tiền thừa kế của ông tôi.Tatoeba #8545665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.