TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相互(そうご)

JLPT N2 từ thông dụng
そうごsōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG HỖ 相 tương·互 hỗ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương hỗ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

相互 nghĩa là chung.

Nghĩa của 相互

Danh từ

  1. Chung.

Từ ghép có 相互

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutual; reciprocal

Câu hỏi thường gặp

相互 nghĩa là gì?

相互 (danh từ) nghĩa là chung.

相互 đọc là gì?

相互 đọc là そうご (romaji: sōgo).

Âm Hán Việt của 相互 là gì?

Âm Hán Việt của 相互 là "tương hỗ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.