相互
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tương hỗ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
相互 nghĩa là chung.
Nghĩa của 相互
Danh từ
- Chung.
Từ ghép có 相互
- 相互確証破壊 — Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutual; reciprocal
Câu hỏi thường gặp
相互 nghĩa là gì?
相互 (danh từ) nghĩa là chung.
相互 đọc là gì?
相互 đọc là そうご (romaji: sōgo).
Âm Hán Việt của 相互 là gì?
Âm Hán Việt của 相互 là "tương hỗ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.