TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宋朝(そうちょう)

tên riêng
そうちょうsōchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG TRIỀU 宋 tống·朝 triều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋朝 nghĩa là đời trịnh, triều trịnh, tống triều.

Nghĩa của 宋朝

Danh từ riêng

  1. Đời trịnh, triều trịnh.
  2. Tống triều. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Song dynasty (of China; 960-1279); Sung dynasty

Câu hỏi thường gặp

宋朝 nghĩa là gì?

宋朝 (danh từ riêng) nghĩa là đời trịnh, triều trịnh, tống triều.

宋朝 đọc là gì?

宋朝 đọc là そうちょう (romaji: sōchō).

Âm Hán Việt của 宋朝 là gì?

Âm Hán Việt của 宋朝 là "tống triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.