Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
相談役 nghĩa là cố vấn.
Nghĩa của 相談役
Danh từ
Cố vấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ counselor; counsellor; adviser; advisor
Câu hỏi thường gặp
相談役 nghĩa là gì?
相談役 (danh từ) nghĩa là cố vấn.
相談役 đọc là gì?
相談役 đọc là そうだんやく (romaji: sōdan'yaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.