TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

操舵輪(そうだりん)

そうだりんsōdarin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 操 thao·舵 đà·輪 luân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

操舵輪 nghĩa là tay lái, bánh lái.

Nghĩa của 操舵輪

Danh từ

  1. Tay lái, bánh lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steered wheel (e.g. at the front of a car); steering wheel

Câu hỏi thường gặp

操舵輪 nghĩa là gì?

操舵輪 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

操舵輪 đọc là gì?

操舵輪 đọc là そうだりん (romaji: sōdarin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.