TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

糟糠(そうこう)の妻(つま)

そうこうのつまsōkōnotsuma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 糟 tao·糠 khang·妻 thê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

糟糠の妻 nghĩa là tao khang chi thê.

Nghĩa của 糟糠の妻

Danh từ

  1. Người vợ ăn cám và bã rượu với mình; người vợ lấy mình từ lúc nghèo hèn.

Cụm từ

  1. Tao khang chi thê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ one's devoted wife; wife who has followed one through hard times; wife married in poverty

Câu hỏi thường gặp

糟糠の妻 nghĩa là gì?

糟糠の妻 (danh từ, cụm từ) nghĩa là tao khang chi thê.

糟糠の妻 đọc là gì?

糟糠の妻 đọc là そうこうのつま (romaji: sōkōnotsuma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.