TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

相対(そうたい)

từ thông dụng
そうたいsōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG ĐỐI 相 tương·対 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

相対 nghĩa là tương đối.

Nghĩa của 相対

Tính từ

  1. Tương đối. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 双対

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相対

Trái nghĩa

Từ ghép có 相対

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relativity
  • Tính từ relative
  • Danh từ facing (e.g. a problem); confronting

Câu hỏi thường gặp

相対 nghĩa là gì?

相対 (tính từ) nghĩa là tương đối.

相対 đọc là gì?

相対 đọc là そうたい (romaji: sōtai).

Âm Hán Việt của 相対 là gì?

Âm Hán Việt của 相対 là "tương đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.