相対
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相対 nghĩa là tương đối.
Nghĩa của 相対
Tính từ
- Tương đối. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 双対
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相対
Trái nghĩa
Từ ghép có 相対
- 相対性理論 — Thuyết tương đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relativity
- Tính từ relative
- Danh từ facing (e.g. a problem); confronting
Câu hỏi thường gặp
相対 nghĩa là gì?
相対 (tính từ) nghĩa là tương đối.
相対 đọc là gì?
相対 đọc là そうたい (romaji: sōtai).
Âm Hán Việt của 相対 là gì?
Âm Hán Việt của 相対 là "tương đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.