TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走行距離計(そうこうきょりけい)

そうこうきょりけいsōkōkyorikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 走 tẩu·行 hành·距 cự·離 li·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

走行距離計 nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Nghĩa của 走行距離計

Danh từ

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Từ liên quan với 走行距離計

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odometer

Câu hỏi thường gặp

走行距離計 nghĩa là gì?

走行距離計 (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

走行距離計 đọc là gì?

走行距離計 đọc là そうこうきょりけい (romaji: sōkōkyorikei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.