TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

創造力(そうぞうりょく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうぞうりょくsōzōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁNG TẠO LỰC 創 sáng·造 tạo·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sáng tạo lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

創造力 nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Nghĩa của 創造力

Danh từ

  1. Óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Câu ví dụ với 創造力

  • テレビは創造力を鈍らせる力がある。 Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creative power; creativity

Câu hỏi thường gặp

創造力 nghĩa là gì?

創造力 (danh từ) nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

創造力 đọc là gì?

創造力 đọc là そうぞうりょく (romaji: sōzōryoku).

Âm Hán Việt của 創造力 là gì?

Âm Hán Việt của 創造力 là "sáng tạo lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.