TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走行(そうこう)

JLPT N1 từ thông dụng
そうこうsōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 走 tẩu·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

走行 nghĩa là chạy.

Nghĩa của 走行

Danh từ

  1. Chạy.

Từ liên quan với 走行

Từ ghép có 走行

Câu ví dụ với 走行

  • 走行中の箱乗りはご遠慮下さい! Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!Tatoeba #75916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ running (of a car, bus, etc.); traveling; travelling
  • Danh từ running (of a program) (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

走行 nghĩa là gì?

走行 (danh từ) nghĩa là chạy.

走行 đọc là gì?

走行 đọc là そうこう (romaji: sōkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.