走行
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
走行 nghĩa là chạy.
Nghĩa của 走行
Danh từ
- Chạy.
Từ liên quan với 走行
Từ ghép có 走行
- 走行距離計 — Cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Câu ví dụ với 走行
- 走行中の箱乗りはご遠慮下さい! Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!Tatoeba #75916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ running (of a car, bus, etc.); traveling; travelling
- Danh từ running (of a program) (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
走行 nghĩa là gì?
走行 (danh từ) nghĩa là chạy.
走行 đọc là gì?
走行 đọc là そうこう (romaji: sōkō).