Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荘子 nghĩa là Trang Tử, Nam Hoa kinh.
Nghĩa của 荘子
Danh từ riêng
Trang Tử.
Nam Hoa kinh.
Câu hỏi thường gặp
荘子 nghĩa là gì?
荘子 (danh từ riêng) nghĩa là Trang Tử, Nam Hoa kinh.
荘子 đọc là gì?
荘子 đọc là そうし (romaji: sōshi).
Âm Hán Việt của 荘子 là gì?
Âm Hán Việt của 荘子 là "trang tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.