TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

操縦士(そうじゅうし)

そうじゅうしsōjūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 操 thao·縦 túng·士 sĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

操縦士 nghĩa là phi công.

Nghĩa của 操縦士

Danh từ

  1. Phi công.

Câu ví dụ với 操縦士

  • 飛行機が乱気流に近付いていたため操縦士は乗客にシートベルトを締めるよう呼びかけた。 Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.Tatoeba #5234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilot

Câu hỏi thường gặp

操縦士 nghĩa là gì?

操縦士 (danh từ) nghĩa là phi công.

操縦士 đọc là gì?

操縦士 đọc là そうじゅうし (romaji: sōjūshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.